累累 (lèi)lèiCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtluỹ | luỵ | luy | loãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mệt mỏi; mệt; mệt nhọc2làm cho mệt mỏi; làm cho vất vả