Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

累计 (lěijì)

lěijì

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
luỹ kế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tính tổng cộng; tính gộp; gộp lại để tính toán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ