Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勇敢 (yǒnggǎn)

yǒnggǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
dũng cảm

Nghĩa

  1. dũng cảm; gan dạ
  2. bạo dạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ