Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勉强 (miǎnqiǎng)

miǎnqiǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
miễn cưỡng

Nghĩa

  1. miễn cưỡng; gắng gượng; cưỡng miễn; cố gượng
  2. miễn cưỡng; gượng gạo (bản thân không muốn làm); gằn; gượng gạo
  3. cố ép
  4. không đầy đủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 勉强