Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勤俭建国 (qínjiǎnjiànguó)

qínjiǎnjiànguó

Hán Việt
cần kiệm kiến quốc

Nghĩa

  1. dựng nước cần kiệm, chăm chỉ (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ