Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
勿
忘
我
勿忘我 (wùwàngwǒ)
wùwàngwǒ
Hán Việt
vật vong ngã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hoa lưu ly, hoa forget me not
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
勿
wù
chớ; đừng; không nên; vật
忘
wàng
quên; vương bát
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta