Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
包
价
旅
游
包价旅游 (bāojiàlǚyóu)
bāojiàlǚyóu
Hán Việt
bao giá lữ du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chuyến đi trọn gói
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
旅
lǚ
đất khách; lữ hành; mọc hoang (cây ngũ cốc)
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi