包在我身上包在我身上 (bāo zài wǒ shēnshang)bāo zài wǒ shēnshangHán Việtbao tại ngã thân thượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tôi sẽ chăm sóc nó2để nó cho tôi (thành ngữ)