Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
化
学
家
化学家 (huàxuéjiā)
huàxuéjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoá học gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhà khoa học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
Từ có chứa 化学家
生物化学家
shēngwù huàxué jiā
sinh vật hoá học gia
nhà hóa sinh