Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
化
学
弹
药
化学弹药 (huàxuédànyào)
huàxuédànyào
Hán Việt
hoá học đạn dược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạn dược hóa học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名