Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
化
学
疗
法
化学疗法 (huàxuéliáofǎ)
huàxuéliáofǎ
Hán Việt
hoá học liệu pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hóa trị liệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép