Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

化石燃料 (huàshíránliào)

huàshíránliào

Hán Việt
hoá thạch nhiên liệu

Nghĩa

  1. nhiên liệu hoá thạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ