料 (liào)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- liệu | liêu
Nghĩa
- dự đoán; dự liệu; lường trước
- trông coi; chăm sóc; quản lí
- vật liệu; nguyên liệu
- thức ăn gia súc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.