Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

原材料 (yuáncáiliào)

yuáncáiliào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyên tài liệu

Nghĩa

  1. nguyên vật liệu; nguyên liệu vật liệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ