Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北方 (běifāng)

běifāng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, 名
Hán Việt
bắc phương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phương Bắc; bắc phương; phương bắc
  2. khu vực Bắc bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 北方