北约北约 (běiyuē)běiyuēTừ loạiDanh từHán Việtbắc ướcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1NATO2viết tắt cho 北大西洋公约组织, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương