Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北约 (běiyuē)

běiyuē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bắc ước
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. NATO
  2. viết tắt cho 北大西洋公约组织, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ