Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北边 (běibian)

běibian

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
bắc biên

Nghĩa

  1. phương Bắc; phương bắc
  2. miền Bắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 北边