Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

匪徒集团 (fěitújítuán)

fěitújítuán

Hán Việt
phỉ đồ tập đoàn

Nghĩa

  1. xã hội đen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ