徒徒 (tú)túCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán ViệtđồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bộ hành; đi bộ; vã2không; không có gì3chỉ; chỉ có; vẻn vẹn4uổng phí; vô ích; mất công