Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
徒
步
徒步 (túbù)
túbù
Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
đồ bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi bộ; bộ hành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
徒
tú
bộ hành; đi bộ; vã; không; không có gì
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
Từ có chứa 徒步
徒步区
túbùqū
đồ bộ khu
(Tw) khu vực cấm ô tô; khu vực dành cho người đi bộ
徒步旅行
túbùlǚxíng
đồ bộ lữ hành
Du lịch đi bộ
徒步路径
túbùlùjìng
đồ bộ lộ kính
đường mòn đi bộ đường dài