Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

徒步区 (túbùqū)

túbùqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đồ bộ khu

Nghĩa

  1. (Tw) khu vực cấm ô tô
  2. khu vực dành cho người đi bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ