Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步 (bù)

bù

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ)
  2. giai đoạn; mức độ; chặng; bước
  3. tình cảnh; nông nổi; nước; chỗ; vòng
  4. bộ (đơn vị đo độ dài xưa, một bộ bằng 5 thước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 步