逐步逐步 (zhúbù)zhúbùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từHán Việttrục bộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từng bước; lần lượt2dần; dần dần3bước một