Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
逐
步
升
级
逐步升级 (zhúbùshēngjí)
zhúbùshēngjí
Hán Việt
trục bộ thăng cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự leo thang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
逐
zhú
đuổi; theo đuổi; rượt; xua đuổi; đuổi
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
升
shēng
lên cao; lên chức
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp