逐逐 (zhú)zhúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tiền tố, Phó từHán ViệttrụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đuổi; theo đuổi; rượt2xua đuổi; đuổi3từng; lần lượt