Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进一步 (jìnyībù)

jìnyībù

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ
Hán Việt
tiến nhất bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiến một bước; hơn nữa; thêm một bước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ