Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稳
步
稳步 (wěnbù)
wěnbù
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
ổn bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vững bước; vững chắc; vững vàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
稳
wěn
ổn định; vững (không lung lay, không thay đổi); vững vàng; thận trọng vững vàng
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
Từ có chứa 稳步
稳步不前
wěnbùbùqián
ổn bộ bất tiền
để đánh dấu thời gian và không có tiến bộ (thành ngữ)