Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进步 (jìnbù)

jìnbù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tiến bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiến bộ; tiến lên; đi lên; tiến triển; phát triển; tiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 进步