Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进步号 (jìnbùhào)

jìnbùhào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiến bộ hiệu

Nghĩa

  1. Tiến trình (tên tàu vũ trụ của Nga)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ