Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

歹徒 (dǎitú)

dǎitú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đãi đồ

Nghĩa

  1. tên vô lại; du côn; tên côn đồ; lưu manh
  2. bợm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ