Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
匹
克
匹克 (Pǐkè)
Pǐkè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đỉnh cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
匹
pǐ
sánh được; xứng với; sánh với; đơn độc
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
Từ có chứa 匹克
奥林匹克
àolínpǐkè
áo lâm thất khắc
Olympic
奥林匹克运动会
àolínpǐkè yùndònghuì
áo lâm thất khắc vận động hội
thế vận hội Ô-lym-pic
奥林匹克体育场
àolínpǐkè tǐyùchǎng
áo lâm thất khắc thể dục trường
sân vận động Olympic
国际奥林匹克委员会
guójì àolínpǐkè wěiyuánhuì
quốc tế áo lâm thất khắc uy viên hội
Ủy ban Olympic quốc tế
奥林匹克运动会组织委员会
àolínpǐkè yùndònghuì zǔzhī wěiyuánhuì
áo lâm thất khắc vận động hội tổ chức uy viên hội
Ban tổ chức Olympic; viết tắt cho 奥组委