Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

匹 (pǐ)

pǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Phó từ, Tính từ, Số từ
Hán Việt
thất | mộc

Nghĩa

  1. sánh được; xứng với; sánh với
  2. đơn độc
  3. con (ngựa, la, lừa)
  4. cuộn; xếp (lụa, vải)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 匹