Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
马
匹
马匹 (mǎpǐ)
mǎpǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã thất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngựa (nói chung)
2
mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
匹
pǐ
sánh được; xứng với; sánh với; đơn độc