Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

医学检验师 (yīxué jiǎnyàn shī)

yīxué jiǎnyàn shī

Hán Việt
y học kiểm nghiệm sư

Nghĩa

  1. kỹ thuật viên y tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ