Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
诫
十诫 (shíjiè)
shíjiè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thập giới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thập giới; mười điều răn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
诫
jiè
cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn