Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十面埋伏 (shímiànmáifú)

shímiànmáifú

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
thập diện mai phục

Nghĩa

  1. Thập diện mai phục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ