Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

千斤顶 (qiānjīndǐng)

qiānjīndǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên cân đỉnh

Nghĩa

  1. cái kích; con đội (xe hơi, máy móc); kích; máy kích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 千斤顶