Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

午睡 (wǔshuì)

wǔshuì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngọ thuỵ

Nghĩa

  1. giấc ngủ trưa
  2. ngủ trưa; nghỉ trưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ