Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睡
睡 (shuì)
shuì
Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuỵ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 睡
睡觉
shuìjiào
thuỵ giác
HSK 1
ngủ; đi ngủ; ngủ nghê; giấc ngủ
HSK 1
睡眠
shuìmián
thuỵ miên
ngủ, giấc ngủ; giấc; ngủ
沉睡
chénshuì
trầm thụy
ngủ say; ngủ mê mệt; ngủ ngon; mê mệt
入睡
rùshuì
nhập thuỵ
đi vào giấc ngủ; ngủ
午睡
wǔshuì
ngọ thuỵ
giấc ngủ trưa; ngủ trưa; nghỉ trưa
好睡
hǎoshuì
hảo thuỵ
chúc ngủ ngon
小睡
xiǎoshuì
tiểu thuỵ
ngủ gật; ngủ trưa
想睡
xiǎngshuì
tưởng thuỵ
buồn ngủ