睡觉睡觉 (shuìjiào)shuìjiàoCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtthuỵ giácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngủ; đi ngủ; ngủ nghê2giấc ngủ