Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
午
餐
会
午餐会 (wǔcānhuì)
wǔcānhuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngọ xan hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiệc trưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
午
wǔ
ngọ (ngôi thứ bảy trong địa chi); giờ ngọ; trưa (giữa trưa); giờ Ngọ
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi