餐餐 (cān)cānCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, 动Hán ViệtxanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn (cơm)2món ăn; món; cơm3bữa