Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

就餐 (jiùcān)

jiùcān

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
tựu xan

Nghĩa

  1. đi ăn cơm; đến nơi ăn cơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ