就 (jiù)
- Từ loại
- Động từ, Giới từ, Phó từ, Tiền tố
- Hán Việt
- tựu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- dựa sát; gần; đến gần; sát
- đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu
- hoàn thành; xác định
- nhân tiện; nhân; tiện; thuận tiện; tiện thể
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.