Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

就是 (jiùshì)

jiùshì

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Liên Từ
Hán Việt
tựu thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhất định; cứ (dùng ở cuối câu, biểu thị sự khẳng định, thường thêm''了'')
  2. đúng (dùng đơn lẻ, biểu thị sự đồng ý)
  3. chính là (biểu thị sự khẳng định, nhấn mạnh)
  4. biểu thị sự lựa chọn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 就是