成就 (chéngjiù)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- thành tựu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thành tựu; thành quả; thành tích; tựu
- hoàn thành; làm trọn; đạt được; giành được
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.