Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
餐
饮
餐饮 (cānyǐn)
cānyǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xan ẩm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ăn uống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm
饮
yǐn
uống (có lúc chỉ uống rượu); đồ uống
Từ có chứa 餐饮
餐饮店
cānyǐndiàn
xan ẩm điếm
phòng ăn; quán ăn
百胜餐饮
bǎishèngcānyǐn
bá thắng xan ẩm
Nhà hàng Toàn cầu Tricon (bao gồm Pizza Hut và KFC)
百胜餐饮集团
bǎishèng cānyǐn jítuán
bá thắng xan ẩm tập đoàn
Nhà hàng Toàn cầu Tricon (bao gồm Pizza Hut và KFC)