Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快餐 (kuàicān)

kuàicān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoái xan

Nghĩa

  1. thức ăn nhanh; bữa ăn nhanh (fastfood)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 快餐