Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
数
半数 (bànshù)
bànshù
Từ loại
Số từ
Hán Việt
bán số
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một nửa; nửa số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
Từ có chứa 半数
半数以上
bànshùyǐshàng
bán số dĩ thượng
hơn một nửa