半糖夫妻半糖夫妻 (bàntángfūqī)bàntángfūqīTừ loạiĐộng từHán Việtbán đường phu thêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mối quan hệ liên quan đến một người cha bao đường2vợ / chồng cuối tuần